Nghĩa tiếng Việt
tre nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筱 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 攸 (Du, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 竹 xác định đây là loài tre, 攸 cho âm xiǎo. Chỉ loài tre mảnh, nhỏ.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": bộ 竹 (tre) mảnh khảnh như cây sáo tiêu 攸 — 筱 là tre nhỏ, thân mảnh dùng làm sáo.
Gương Hán-Việt
筱竹 (tiêu trúc) — loài tre nhỏ mảnh
Mở khoá kiến thức
Biết 筱 mở khoá từ 筱竹 (tre nhỏ mảnh) và nhận ra nó trong tên người Trung Quốc (筱 hay dùng đặt tên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 筱 là chữ hình thanh gồm 竹 (tre, biểu nghĩa) và 攸 (biểu âm). Nghĩa gốc là tre mảnh, tre nhỏ. Cũng có nghĩa phụ là dạng thay thế của 小. Chỉ có ảnh Lục thư thông — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山谷里长满了筱竹。
Thung lũng mọc đầy tre nhỏ mảnh.
- 她的名字里有一个筱字,意思是小巧秀丽。
Trong tên cô ấy có chữ 筱, nghĩa là nhỏ nhắn xinh xắn.
- 筱笛是用细竹制成的乐器。
Sáo tiêu là nhạc cụ làm từ tre nhỏ mảnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.