Từ vựng tiếng Trung
xiǎo

Nghĩa tiếng Việt

tre nhỏ

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筱 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 攸 (Du, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 竹 xác định đây là loài tre, 攸 cho âm xiǎo. Chỉ loài tre mảnh, nhỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": bộ 竹 (tre) mảnh khảnh như cây sáo tiêu 攸 — 筱 là tre nhỏ, thân mảnh dùng làm sáo.

Gương Hán-Việt

筱竹 (tiêu trúc) — loài tre nhỏ mảnh

Mở khoá kiến thức

Biết 筱 mở khoá từ 筱竹 (tre nhỏ mảnh) và nhận ra nó trong tên người Trung Quốc (筱 hay dùng đặt tên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筱 liushutong 1筱 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 筱 là chữ hình thanh gồm 竹 (tre, biểu nghĩa) và 攸 (biểu âm). Nghĩa gốc là tre mảnh, tre nhỏ. Cũng có nghĩa phụ là dạng thay thế của 小. Chỉ có ảnh Lục thư thông — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山谷里长满了筱竹。Shāngǔ lǐ zhǎng mǎnle xiǎo zhú. thanh 1

    Thung lũng mọc đầy tre nhỏ mảnh.

  • 她的名字里有一个筱字,意思是小巧秀丽。Tā de míngzì lǐ yǒu yīgè xiǎo zì, yìsi shì xiǎoqiǎo xiùlì. thanh 1

    Trong tên cô ấy có chữ 筱, nghĩa là nhỏ nhắn xinh xắn.

  • 筱笛是用细竹制成的乐器。Xiǎo dí shì yòng xì zhú zhìchéng de yuèqì. thanh 3

    Sáo tiêu là nhạc cụ làm từ tre nhỏ mảnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xiǎo, 筱 từng là dạng thay thế của 小

  • dạng chính thể tương đương, hình dạng gần giống

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.