Từ vựng tiếng Trung
xiǎo

Nghĩa tiếng Việt

Tiểu

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篠 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 條 (Điều, biểu âm). Chữ hình thanh. Bộ 竹 cho biết liên quan đến tre; 條 cung cấp âm đọc xiǎo. Chỉ có ảnh lục thư thông, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: tiểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiểu": trúc (竹) + điều (條, âm) — hình dung cây "tiểu trúc" mảnh dẻ, thân nhỏ xinh uốn lượn.

Gương Hán-Việt

"tiểu" trong 篠竹 (tiểu trúc — tre mảnh); đồng âm với 小 (nhỏ).

Mở khoá kiến thức

Biết 篠 giúp đọc văn học cổ điển về thiên nhiên: 叢篠 (bụi tre nhỏ), 篠寢 (lều tre nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篠 liushutong 1篠 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 篠 là chữ hình thanh gồm 竹 (biểu nghĩa: tre) và 條 (biểu âm). Nghĩa: tre mảnh, tre nhỏ (văn học). Chỉ có ảnh lục thư thông (Ming dynasty compilation), chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn — chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 叢篠蔽日,幽径清凉。Cónɡ xiǎo bì rì, yōu jìnɡ qīnɡliánɡ. thanh 2

    Bụi tre nhỏ che khuất mặt trời, lối nhỏ yên tĩnh mát mẻ.

  • 篠是指细小的竹子,多见于诗文。Xiǎo shì zhǐ xìxiǎo de zhúzi, duō jiàn yú shīwén. thanh 3

    篠 chỉ loài tre nhỏ mảnh, thường thấy trong thơ văn.

  • 篠是形声字,竹为义符,條为声符。Xiǎo shì xínɡshēnɡ zì, zhú wéi yìfú, tiáo wéi shēnɡfú. thanh 3

    篠 là chữ hình thanh, 竹 là nghĩa phù, 條 là thanh phù.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của 篠, cùng nghĩa tre nhỏ, dễ nhầm hoàn toàn

  • cùng âm xiǎo, cực phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.