Nghĩa tiếng Việt
mạt, vụn vặt; thèm, muốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
屑 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: hình thân người bị phân rã) + 肖 (Tiêu, biểu âm: góp âm xiè). Chữ hình thanh — 尸 gợi nghĩa mảnh vụn, thứ rơi ra từ vật bị bào mòn. Wiktionary ghi nguyên dạng là 㞕.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiè/mảnh vụn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": thân 尸 bị bào mòn rụng ra từng mảnh tiết (vụn) — không đáng kể, bị khinh thường như bụi bẩn.
Gương Hán-Việt
tiết trong 不屑 (bất tiết — không thèm), 屑屑 (tiết tiết — nhỏ nhặt)
Mở khoá kiến thức
Biết 屑 (tiết) mở khoá: 不屑 (không thèm, khinh thường), 不屑一顾 (không thèm nhìn), 木屑 (mùn cưa), 纸屑 (mảnh giấy vụn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 屑 nguyên bản viết là 㞕. Cấu trúc gồm 尸 (thi, thân/xác) làm biểu nghĩa, gợi hình ảnh thứ tróc ra, vỡ vụn từ bề mặt. Nghĩa gốc là mảnh vụn, phế liệu rơi ra. Mở rộng sang nghĩa thèm muốn, coi trọng (như trong 不屑 — không thèm, khinh thường). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他不屑一顾地走开了。
Anh ấy bỏ đi không thèm nhìn một cái.
- 地上有很多木屑。
Trên sàn có rất nhiều mùn cưa.
- 她对这件事不屑于做。
Cô ấy không thèm làm chuyện này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.