Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cướp biển

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闢 có lịch sử hai giai đoạn: trong kim văn là hội ý gồm 門 (cửa) + 𠬜 (hai bàn tay đẩy mở cửa) — hội ý rõ ràng. Từ tiểu triện trở đi chuyển thành hình thanh: 門 (biểu nghĩa: cửa) + 辟 (biểu âm). Chữ hiện đại là hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tịch": 門 (cửa) + hai bàn tay đẩy → 闢 là hành động mở toang cửa, khai mở vùng đất mới.

Gương Hán-Việt

tịch — dùng trong "khai tịch" (khai phá), "tinh tịch" (tinh tế sâu sắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 闢 mở khoá: 開闢 (khai tịch — khai phá), 精闢 (tinh tịch — sắc sảo), 闢謠 (bác bỏ tin đồn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: trong kim văn, 闢 là chữ hội ý gồm 門 (cửa) và 𠬜 (hai bàn tay đẩy mở cửa) — nghĩa gốc là mở cửa. Từ tiểu triện trở đi cấu trúc đổi thành hình thanh: 門 (biểu nghĩa) + 辟 (biểu âm). Nghĩa mở rộng: khai phá đất đai, bác bỏ, tinh tế/sâu sắc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人们需要開闢新的道路。Rénmen xūyào kāipì xīn de dàolù. thanh 2

    Người ta cần khai phá những con đường mới.

  • 他对这个问题有精闢的见解。Tā duì zhège wèntí yǒu jīngpì de jiànjiě. thanh 1

    Ông ấy có cái nhìn sắc sảo về vấn đề này.

  • 政府決定闢建新公園。Zhèngfǔ juédìng pìjiàn xīn gōngyuán. thanh 4

    Chính phủ quyết định khai phá xây công viên mới.

  • 闢謠工作非常重要。Pìyáo gōngzuò fēicháng zhòngyào. thanh 4

    Công tác bác bỏ tin đồn rất quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành tố biểu âm của 闢, âm gần pì/bì, dễ dùng nhầm

  • cùng âm bì/pì (biến thể), nghĩa trái: tránh né thay vì khai mở

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.