Nghĩa tiếng Việt
bãi sa mạc, bãi cát giữa sông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碛 (phồn thể 磧) có bộ 石 (thạch, đá) biểu nghĩa chỉ địa hình gồm đá và cát. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không phân tích chi tiết.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": bộ 石 (đá) — bãi đá cát 碛 như sa mạc Trung Á, nơi đoàn lữ hành tích lũy gian khổ trên Con đường Tơ lụa.
Gương Hán-Việt
tích trong "sa tích" (沙碛 — bãi cát sa mạc, hay gặp trong thơ Đường)
Mở khoá kiến thức
Biết 碛 giúp đọc địa danh sa mạc và cảnh quan trong thơ Đường như 大碛 (đại tích).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碛 (phồn thể 磧) mang bộ 石 (thạch, đá), chỉ địa hình bãi cát sỏi hoặc sa mạc. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大碛是古代丝绸之路上的险境。
Sa mạc lớn là địa hình nguy hiểm trên Con đường Tơ lụa cổ đại.
- 碛中无水,行人极苦。
Giữa sa mạc không có nước, người đi đường vô cùng khổ cực.
- 沙碛连绵无际。
Bãi cát sa mạc trải dài bất tận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.