Nghĩa tiếng Việt
diễn giải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詮 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 全 (Toàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ hành động dùng lời để giải thích, 全 (toàn) cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: thuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuyên": 言 (lời) + 全 (toàn đầy đủ) — THUYÊN giải = dùng lời đầy đủ để giải thích trọn vẹn.
Gương Hán-Việt
thuyên trong 'thuyên thích' (chú giải), 'chân thuyên' (giải thích đúng)
Mở khoá kiến thức
Biết 詮 mở khoá: 詮釋 (thuyên thích — chú giải), 詮注 (chú thích), 真詮 (giải thích đúng đắn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa, 全 biểu âm. 詮 mang nghĩa giải thích, chú giải — nói đầy đủ (全) bằng lời (言) để làm rõ ý nghĩa. Có tiểu triện và Lục thư thông trong dữ liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這本書對古詩做了詳細的詮釋。
Cuốn sách này chú giải chi tiết các bài thơ cổ.
- 老師詮注了這段古文。
Thầy giáo đã chú thích đoạn văn cổ này.
- 他的詮釋令人信服。
Cách chú giải của ông thuyết phục mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.