Nghĩa tiếng Việt
thuần hóa
Âm Hán Việt
thuần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 13 nét
馴 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 川 (Xuyên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 chỉ loài ngựa; phần 川 cho âm đọc, gợi hình ảnh ngựa ngoan ngoãn như dòng chảy.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả tính cách động vật hoặc làm động từ chỉ quá trình huấn luyện.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuần": 馬 (ngựa) + 川 (sông) — ngựa thuần như dòng sông êm ả, ngoan ngoãn theo người.
Gương Hán-Việt
馴 xuất hiện trong 'thuần hóa' (馴化), 'ôn thuần' (温馴, hiền lành thuần phục).
Mở khoá kiến thức
Biết 馴 giúp đọc: 馴化 (thuần hóa), 温馴 (hiền lành), 馴服 (thuần phục), 馴鹿 (tuần lộc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 馴 là chữ hình thanh: 馬 (biểu nghĩa, ngựa) + 川 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'thuần hóa, thuần phục'. Tiểu triện và lục thư thông đã được ghi nhận. Hán-Việt 'thuần' phản ánh MC sjun, phù hợp với nghĩa ngựa được thuần phục, hiền lành.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他花了幾個月馴服這匹馬。
Anh ấy mất vài tháng để thuần phục con ngựa này.
- 這只狗很溫馴。
Con chó này rất hiền lành thuần phục.
- 馴鹿是聖誕節的象徵。
Tuần lộc là biểu tượng của Giáng sinh.
- 動物園裡有許多馴養的動物。
Trong sở thú có nhiều động vật được nuôi thuần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.