Nghĩa tiếng Việt
rượu ngon; thuần hậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醇 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu) + 享/𦎧 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 酉 chỉ đây liên quan đến rượu, phần 享 cho âm. Nghĩa là rượu ngon, thuần khiết, sau mở rộng sang "thuần hậu, đậm đà".
Hán-Việt: thuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuần": bình rượu (酉) dâng hưởng (享) — thuần rượu, đậm đà nguyên chất, không pha tạp.
Gương Hán-Việt
thuần trong "thuần hậu" — đậm đà, chất phác không giả tạo
Mở khoá kiến thức
Biết 醇 mở khoá: 醇厚 (thuần hậu — đậm đà), 乙醇 (ethanol), 胆固醇 (cholesterol) — nhóm từ rượu và hoá học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 醇 là hình thanh: 酉 (dậu, bình rượu) biểu nghĩa, 𦎧 biểu âm (dạng chữ thể hiện qua 享). Nghĩa gốc là rượu đậm, rượu nguyên chất không pha. Về sau mở rộng: "thuần hậu, đậm đà" (醇厚), và trong hoá học là rượu/alcohol. Giáp cốt văn và kim văn phong phú còn lưu qua hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这瓶酒口感醇厚,令人回味。
Chai rượu này vị đậm đà, để lại dư vị khó quên.
- 他为人醇厚,深受大家喜爱。
Anh ấy chất phác, được mọi người yêu mến.
- 乙醇是常见的有机化合物。
Ethanol là hợp chất hữu cơ thông dụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.