Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả hương vị của rượu, trà hoặc tính cách con người, giọng nói ấm áp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thuần hậu
Từng chữ
- 醇thuầnrượu ngon; thuần hậu
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho rượu, cà phê, giọng nói. Phân biệt 醇厚 (đậm đà - tích cực) vs 苦涩 (đắng - tiêu cực).
Câu ví dụ
- 酒味醇厚
Vị rượu đậm đà
- 声音醇厚
Giọng nói tròn trịa
- 醇厚的咖啡
Cà phê đậm đà
- 口感醇厚
Vị miệng đậm đà
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.