Nghĩa tiếng Việt
khẩn thiết; tha thiết; ân cần; thành khẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谆 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 𦎧 (biểu âm, âm zhūn). Chữ hình thanh — bộ 言 xác định nghĩa liên quan đến lời nói, cách nói. 谆谆 là lối nói ân cần, không mệt mỏi.
Hán-Việt: thuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuần": bộ 言 (lời) nói đi nói lại thuần thuần — 谆谆教导 là lời dạy bảo ân cần không mỏi.
Gương Hán-Việt
谆谆 (thuần thuần) — ân cần tha thiết, lời dạy không biết mỏi
Mở khoá kiến thức
Biết 谆 mở khoá thành ngữ 谆谆教导 (lời dạy bảo ân cần, kiên nhẫn) và 谆谆告诫 (lời căn dặn thiết tha).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 谆 (chính thể 諄) là chữ hình thanh gồm 言 (lời nói, biểu nghĩa) và 𦎧 (biểu âm). Nghĩa là ân cần, thành khẩn, kiên nhẫn — dùng trong 谆谆 (zhūn zhūn) chỉ cách dạy dỗ hay khuyên bảo tha thiết, lặp đi lặp lại. Chỉ có ảnh Lục thư thông — chữ tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老师谆谆教导我们要诚实守信。
Thầy giáo ân cần dạy bảo chúng tôi phải trung thực giữ chữ tín.
- 父亲谆谆告诫儿子要勤奋学习。
Cha ân cần căn dặn con trai phải chăm chỉ học hành.
- 他的话语谆谆,令人感动。
Lời ông ấy tha thiết ân cần, khiến người ta xúc động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.