Từ vựng tiếng Trung
zhūn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: truân tịch 窀穸)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窀 gồm 穴 (Huyệt, bộ: hang/hốc) và 屯 (Truân, biểu âm, đọc gần zhūn). Cấu trúc hình thanh bộ Huyệt + 屯 biểu âm là suy luận từ tự dạng. Wiktionary không ghi rõ.

Hán-Việt: truân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "truân": bộ Huyệt (穴) là hầm hốc, âm 屯 (Truân) — cái huyệt "truân" sâu trong đất, nơi an nghỉ cuối cùng.

Gương Hán-Việt

truân trong "truân tịch" (窀穸 — huyệt mộ, chỗ chôn cất)

Mở khoá kiến thức

Biết 窀 mở khoá từ văn ngôn 窀穸 (truân tịch) thường gặp trong bi văn, điếu văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窀 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary cho thấy 窀 hầu như chỉ dùng trong từ 窀穸 (truân tịch). Bộ 穴 (hầm, hang) gợi ý liên quan đến huyệt mộ. Nghĩa của 窀穸 là huyệt mộ, chỗ chôn cất. Từ này xuất hiện trong 左传 và văn ngôn cổ điển. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窀穸之事,须早做准备。zhūnxī zhī shì, xū zǎo zuò zhǔnbèi. thanh 1

    Việc huyệt mộ, cần chuẩn bị sớm.

  • 古人重视卜窀穸之地。gǔrén zhòngshì bǔ zhūnxī zhī dì. thanh 3

    Người xưa coi trọng việc bói chọn đất huyệt mộ.

  • 窀穸是文言文中指坟墓的词。zhūnxī shì wényánwén zhōng zhǐ fénmù de cí. thanh 1

    Truân tịch là từ trong văn ngôn chỉ phần mộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi trong 窀穸, thường viết nhầm thứ tự

  • là bộ thủ, đọc huyệt, dễ nhầm với chữ gốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.