Từ vựng tiếng Trung
chún

Nghĩa tiếng Việt

rau nhút, rau rút

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莼 là chữ giản thể của 蒓. Bộ 艸 (thảo — cỏ) biểu nghĩa thực vật. Chữ chỉ loài cây thủy sinh 莼菜 ăn được, lá mọng nước.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thuần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuần": 莼 có bộ 艸 (thảo — cỏ) — cây rau nhút mọc dưới nước, lá mềm nhớt.

Gương Hán-Việt

"thuần" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 莼 chủ yếu dùng trong tên thực vật.

Mở khoá kiến thức

Biết 莼 giúp đọc thành ngữ 莼鲈之思 (nhớ quê) và tên món ăn 莼菜汤 trong văn học và ẩm thực Giang Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 莼 là chữ giản thể của 蒓, rút gọn bộ 糸 thành 纟. Chữ chỉ cây rau nhút (Brasenia schreberi) — loài thủy sinh ăn được, nổi tiếng ở vùng Giang Nam. Thành ngữ 莼鲈之思 (思念家乡美食) chỉ nỗi nhớ quê hương. Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莼菜是江南地区的特产。Chúncài shì Jiāngnán dìqū de tèchǎn. thanh 2

    Rau nhút là đặc sản vùng Giang Nam.

  • 莼鲈之思,是思念家乡的典故。Chúnlú zhī sī, shì sīniàn jiāxiāng de diǎngù. thanh 2

    Nỗi nhớ rau nhút và cá vược là điển cố nhớ quê hương.

  • 莼菜羹清滑鲜美。Chúncài gēng qīnghuá xiānměi. thanh 2

    Canh rau nhút thanh mát, tươi ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm chún, tự dạng gần giống

  • đồng âm chún, dễ lẫn khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.