Nghĩa tiếng Việt
thiên (sách)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
篇 = 竹 (Trúc, tre) + 扁 (Biển, biểu âm). Chữ hình thanh: bó thẻ tre viết thành một chương sách — nghĩa 'thiên (chương sách), bài, bài viết'. Là lượng từ cho bài văn / bài thơ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /piān/chương
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thiên': bó tre (竹) xếp phẳng (扁) thành một quyển — đó là một 'thiên' (chương sách).
Gương Hán-Việt
'Thiên' trong thiên (sách, chương); thường dùng làm lượng từ cho bài văn/thơ.
Mở khoá kiến thức
Biết 篇 mở khóa 一篇 (một thiên / một bài), 短篇 (đoản thiên), 长篇 (trường thiên), 篇章 (thiên chương), 篇幅 (thiên phúc / độ dài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 篇 là chữ hình thanh: 竹 biểu nghĩa (thẻ tre), 扁 biểu âm. Nghĩa gốc 'một bó thẻ tre — một thiên sách'; mở rộng thành 'thiên, chương, bài viết' và làm lượng từ cho bài văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我写了一篇文章。
Tôi đã viết một bài văn.
- 这篇报道很有意思。
Bài báo này rất thú vị.
- 这本书有十篇故事。
Cuốn sách này có mười câu chuyện.
- 篇幅有限,不能详细介绍。
Độ dài có hạn, không thể giới thiệu chi tiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.