Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, kết hợp với các tính từ như dài, ngắn, có hạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên phúc
Từng chữ
- 篇thiênthiên (sách)
- 幅phúckhổ rộng của vải; bức, tấm (từ dùng để đếm số vải)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộ dài bài viết hoặc tác phẩm.
Câu ví dụ
- 这篇文章篇幅很长
Bài viết này rất dài
- 篇幅有限
độ dài có hạn
- 控制篇幅
kiểm soát độ dài
Kết hợp thường gặp
- 文章篇幅
độ dài bài viết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.