Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu

1 chữ23 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籤 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 韱 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 竹 gợi vật liệu tre — thẻ tre dùng bói toán; 韱 cho âm qiān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiêm": que tre (竹) mỏng như tia nắng (韱) — thẻ tre rút bói vận may.

Gương Hán-Việt

thiêm trong "thiêm" (thêm vào, phụ thêm)

Mở khoá kiến thức

Biết 籤 mở khoá: 書籤 (dấu trang sách), 標籤 (nhãn, tag), 牙籤 (tăm xỉa răng), 抽籤 (rút thăm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

籤 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 籤 là chữ hình thanh: 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre) kết hợp với 韱 (biểu âm). Chữ chỉ thẻ tre có khắc chữ dùng bói toán, rút thăm; mở rộng ra nghĩa nhãn, thẻ, que.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在廟裡求了一支籤。Tā zài miào lǐ qiú le yī zhī qiān. thanh 1

    Cô ấy đến chùa xin một thẻ bói.

  • 書籤夾在書頁中間。Shūqiān jiā zài shūyè zhōngjiān. thanh 1

    Dấu trang cắm vào giữa trang sách.

  • 抽籤決定比賽順序。Chōuqiān juédìng bǐsài shùnxù. thanh 1

    Rút thăm quyết định thứ tự thi đấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 籤, tự dạng rất gần

  • gần âm qiān, nghĩa khác (sợi mảnh)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.