Nghĩa tiếng Việt
thơ ca
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詩 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, ngôn ngữ) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 khẳng định thơ là một dạng ngôn ngữ đặc biệt; phần 寺 (tự) cho âm đọc shī.
Hán-Việt: thi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thi": chữ 詩 = lời (言) + tự (寺) — thơ "thi" là lời nói cô đọng như khuôn chùa (寺) — âm thi trùng hoàn toàn với Hán-Việt và tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
thi trong "thi ca", "thi sĩ", "thi văn" — 詩 là chữ gốc của mọi từ liên quan đến thơ trong Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 詩 mở khoá: 詩歌 (thi ca), 詩人 (thi sĩ), 詩經 (Kinh Thi), 詩情畫意 (thơ ca hội hoạ), 七言詩 (thất ngôn tứ tuyệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 詩 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa — thơ là dạng ngôn ngữ đặc biệt; 寺 biểu âm. Thơ ca là hình thức ngôn từ cao nhất theo quan niệm cổ Trung Quốc. 詩 cũng là tên tắt của Kinh Thi (詩經).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他寫了一首七言詩送給朋友。
Anh ấy viết một bài thất ngôn thi tặng bạn.
- 詩情畫意,令人陶醉。
Thơ mộng như tranh, khiến người say đắm.
- 《詩經》是中國最古老的詩集。
Kinh Thi là tập thơ cổ nhất của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.