Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cửa trên gác (tầng trên); tiếng chuông trống; thấp kém, hèn hạ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阘 thuộc bộ 門 (môn: cửa) — chỉ loại cửa hoặc tính chất hèn kém. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ (đọc tà theo văn cổ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tháp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tháp" (tà): cửa (門) nhỏ trên gác tháp — 阘 gợi lên cửa hẹp dẫn vào không gian tối tăm, hay được dùng ám chỉ người hèn kém.

Gương Hán-Việt

tháp — xuất hiện trong 闒茸 (tháp nhung: kẻ hèn kém, tiểu nhân vô dụng).

Mở khoá kiến thức

Biết 阘 giúp đọc thành ngữ 闒茸 (tháp nhung) dùng trong văn cổ để chê bai kẻ bất tài.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 門 (môn: cửa), chỉ cửa nhỏ ở tầng trên. Wiktionary ghi {{lb|zh|archaic}} small door located on an upper story. Cũng dùng trong cụm 闒茸 (tháp nhung: kẻ hèn kém, vô dụng). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代阘指楼上的小门。gǔdài tà zhǐ lóu shàng de xiǎo mén. thanh 3

    Thời cổ đại, 阘 chỉ cửa nhỏ trên tầng lầu.

  • 闒茸形容卑鄙之人,含阘字。tà róng xíngróng bēibǐ zhī rén, hán tà zì. thanh 4

    闒茸 dùng để mô tả kẻ hèn hạ, có chứa chữ 阘.

  • 阘字如今多见于成语研究中。tà zì rújīn duō jiàn yú chéngyǔ yánjiū zhōng. thanh 4

    Chữ 阘 ngày nay thường gặp trong nghiên cứu thành ngữ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 門, nghĩa là cổng/cửa đập — thông dụng hơn

  • cùng âm dá, nghĩa là đạt được — rất thông dụng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.