Từ vựng tiếng Trung
qiāo

Nghĩa tiếng Việt

thau; như "mâm thau" (vhn) thao; như "vàng thau" (btcn)

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐰 thuộc bộ Kim (金, kim loại). Cấu trúc chi tiết chưa được Wiktionary phân tích rõ ràng. Chữ chỉ đồng thau hoặc kim loại tương tự.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thao": bộ Kim (金, kim loại) — kim loại thao (đồng thau) vàng óng như "vàng thau" trong ca dao Việt.

Gương Hán-Việt

thao — trong "mâm thau", "vàng thau"; đồng thau quen thuộc trong văn hóa Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鐰 (thao) giúp nhận ra từ chỉ đồng thau trong văn bản Hán cổ và chữ Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐰 chỉ đồng thau (thau đồng), âm đọc thao/thau trong tiếng Việt Hán. Wiktionary ghi nhận nhiều âm đọc (qiāo, cáo, sào, shǔ) nhưng không phân tích cấu tạo. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐰器在古代祭祀中常见。Thao qì zài gǔdài jìsì zhōng chángjiàn. thanh 5

    Đồ thau thường dùng trong tế lễ cổ đại.

  • 这个铜鐰器皿保存完好。Zhège tóng thao qìmǐn bǎocún wánhǎo. thanh 4

    Đồ đồng thau này được bảo quản nguyên vẹn.

  • 鐰与铜成分相近。Thao yǔ tóng chéngfèn xiāngjìn. thanh 5

    Thau và đồng có thành phần gần nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Kim, 铜 là đồng, 鐰 là đồng thau (hợp kim)

  • cùng bộ Kim, đều là kim loại màu sáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.