Từ vựng tiếng Trung
cān

Nghĩa tiếng Việt

xe 3 ngựa

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骖 (truyền thống: 驂) là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 馬 (mã) xác nhận liên quan đến ngựa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tham

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tham": ngựa (馬) bên sườn — con ngựa thứ ba đứng ngoài cùng trong xe tam mã.

Gương Hán-Việt

tham trong "tham gia" (cùng tham dự)

Mở khoá kiến thức

Biết 骖 mở khoá: 骖乘 (cùng ngồi xe), 骖靳 (dây buộc ngựa phụ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骖 silk 1
Bạch thư
骖 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (usedForm: 驂), 骖 chỉ hai con ngựa bên ngoài của đội xe tam mã (ba ngựa kéo xe); mở rộng ra chỉ ngựa nói chung. Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代诸侯出行用驾骖的马车。Gǔdài zhūhóu chūxíng yòng jià cān de mǎchē. thanh 3

    Chư hầu cổ đại ra đi dùng xe có ba ngựa kéo.

  • 骖乘指陪同乘车的人。Cānchéng zhǐ péitóng chéngchē de rén. thanh 1

    Tham thừa chỉ người cùng ngồi xe.

  • 骖是古代战车文化的重要元素。Cān shì gǔdài zhànchē wénhuà de zhòngyào yuánsù. thanh 1

    Ngựa phụ là yếu tố quan trọng trong văn hóa xe chiến cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm cān, nghĩa khác (tham gia, nhân sâm)

  • cùng bộ 馬, đều liên quan đến ngựa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.