Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nó, hắn

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

它 = 宀 (Miên, vốn là đầu rắn) + 匕 (Chuỷ, vốn là thân rắn cong); chữ tượng hình – nguyên thuỷ vẽ một con rắn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tha": chữ vốn vẽ một con rắn cuộn (xà 蛇) – nay mượn làm đại từ “nó”; gặp 它 hãy nhớ con rắn được “tha” đi đâu cũng ám chỉ một “nó” khác.

Gương Hán-Việt

“tha” trong vị tha, tha hương, tha thiết (mượn âm).

Mở khoá kiến thức

Biết 它 mở khoá 它们 và các cặp đại từ 他/她/它.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

它 oracle 1
Giáp cốt văn
它 bronze 1
Kim văn
它 seal 1
Tiểu triện

Giáp cốt và kim văn vẽ 它 như một con rắn với đầu và thân uốn cong – đây vốn là chữ gốc của 蛇 (xà – rắn). Về sau chữ bị mượn dùng làm đại từ ngôi thứ ba đồng âm tā “nó/hắn”. Để chỉ rắn, người Hoa thêm bộ 虫 mà tạo ra 蛇; còn 它 chuyên dùng cho đại từ chỉ đồ vật/động vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 它是我的猫。tā shì wǒ de māo. thanh 1

    Nó là con mèo của tôi.

  • 我喜欢它。wǒ xǐhuan tā. thanh 3

    Tôi thích nó.

  • 它们都很可爱。tāmen dōu hěn kě'ài. thanh 1

    Chúng đều rất đáng yêu.

  • 这本书,我看过它。zhè běn shū, wǒ kàn guo tā. thanh 4

    Quyển sách này, tôi đã đọc nó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm tā, đại từ ngôi 3 cho nam – học viên phải phân biệt 他/她/它

  • đồng âm tā, đại từ ngôi 3 cho nữ – cùng cặp với 它

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.