Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纃 là chữ mượn từ tiếng Nhật (obor: ja). Chỉ dùng trong tổ hợp 纃縗 chỉ loại áo tang dài. Không có phân tích hình thanh/hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tề": lụa (糸) chỉ tang phục — nhớ "tề" như "chỉnh tề" trong lễ nghi tang lễ.

Gương Hán-Việt

tề — không dùng trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa này.

Mở khoá kiến thức

Biết 纃 (tề) giúp nhận diện thuật ngữ tang lễ cổ đại: 纃縗 (áo tang dài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 纃 là chữ mượn từ tiếng Nhật ({{obor|zh|ja|纃}}). Trong tiếng Trung chỉ xuất hiện trong tổ hợp 纃縗 — loại áo tang dài. Âm đọc theo spelling pronunciation dựa trên 齊. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纃縗为古代丧服之一种。qí cuī wéi gǔdài sāngfú zhī yī zhǒng. thanh 2

    纃縗 là một loại áo tang cổ đại.

  • 纃字借自日语,仅用于纃縗。qí zì jiè zì rìyǔ, jǐn yòng yú qícuī. thanh 2

    Chữ 纃 mượn từ tiếng Nhật, chỉ dùng trong 纃縗.

  • 研究纃字须参考丧服制度。yánjiū qí zì xū cānkǎo sāngfú zhìdù. thanh 2

    Nghiên cứu chữ 纃 cần tham khảo chế độ tang phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • xuất hiện cùng trong 纃縗 — hai chữ thường đi kèm nhau

  • phát âm spelling dựa trên 齊, dễ liên tưởng nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.