Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qí纃

Nghĩa tiếng Việt

纃

Âm Hán Việt

tề

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
20 nét

纃 là chữ mượn từ tiếng Nhật (obor: ja). Chỉ dùng trong tổ hợp 纃縗 chỉ loại áo tang dài. Không có phân tích hình thanh/hội ý.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ loại vải có chất lượng thấp hoặc được dệt một cách thô sơ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tề": lụa (糸) chỉ tang phục, nhớ "tề" như "chỉnh tề" trong lễ nghi tang lễ.

Gương Hán-Việt

tề: không dùng trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa này.

Mở khoá kiến thức

Biết 纃 (tề) giúp nhận diện thuật ngữ tang lễ cổ đại: 纃縗 (áo tang dài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纃 là chữ mượn từ tiếng Nhật. Trong tiếng Trung chỉ xuất hiện trong tổ hợp 纃縗: loại áo tang dài. Âm đọc theo spelling pronunciation dựa trên 齊.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纃縗为古代丧服之一种。qí cuī wéi gǔdài sāngfú zhī yī zhǒng. thanh 2

    纃縗 là một loại áo tang cổ đại.

  • 纃字借自日语,仅用于纃縗。qí zì jiè zì rìyǔ, jǐn yòng yú qícuī. thanh 2

    Chữ 纃 mượn từ tiếng Nhật, chỉ dùng trong 纃縗.

  • 研究纃字须参考丧服制度。yánjiū qí zì xū cānkǎo sāngfú zhìdù. thanh 2

    Nghiên cứu chữ 纃 cần tham khảo chế độ tang phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 縗

    xuất hiện cùng trong 纃縗: hai chữ thường đi kèm nhau

  • 齊

    phát âm spelling dựa trên 齊, dễ liên tưởng nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.