Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
sǒu嗾

Nghĩa tiếng Việt

xuýt, huýt, xuỵt; khuyến khích, thúc giục

Âm Hán Việt

thốc

1 chữ14 nétThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 嗾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
14 nét

Bộ 口 (khẩu: miệng) gợi ý liên quan đến âm thanh hoặc lời nói. Là từ chỉ hành động dùng lời xúi giục, kích động.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ biểu thị hành động xúi giục hoặc ra lệnh cho chó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 嗾 có bộ 口 (miệng), tiếng xuýt của người kích động chó xông vào kẻ thù; từ đó mở rộng thành 'xúi bẩy' người khác làm điều xấu.

Gương Hán-Việt

嗾 chưa có từ Hán-Việt quen dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 嗾 giúp đọc văn ngôn: 指嗾 (chỉ tẩu: xúi giục), 嗾使 (tẩu sử: sai khiến người khác làm điều xấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗾 seal 1
Tiểu triện
嗾 liushutong 1嗾 liushutong 2嗾 liushutong 3
Lục thư thông

嗾 (âm sǒu) mang nghĩa xuýt (dùng tiếng để xúi chó tấn công), kích động, xúi bẩy. Dùng trong thành ngữ 指嗾 (xúi giục), 嗾使 (sai khiến). Bộ 口 (miệng) phản ánh việc dùng lời để điều khiển người/vật khác. Có hình tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在背后嗾使别人干坏事。tā zài bèihòu sǒu shǐ biérén gàn huài shì. thanh 1

    Anh ta ngầm xúi giục người khác làm điều xấu.

  • 此cǐ thanh 3人rén thanh 2惯guàn thanh 4用yòng thanh 4指zhǐ thanh 3嗾sǒu thanh 3之zhī thanh 1术shù thanh 4。

    Người này quen dùng thủ đoạn xúi giục người khác.

  • 嗾sǒu thanh 3狗gǒu thanh 3伤shāng thanh 1人rén thanh 2,罪zuì thanh 4责zé thanh 2难nán thanh 2逃táo thanh 2。

    Xúi chó cắn người, tội lỗi khó thoát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嗽

    cùng âm sòu, cùng bộ 口: khác nghĩa (ho)

  • 叟

    cùng âm sǒu, hoàn toàn khác nghĩa (ông lão)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.