Nghĩa tiếng Việt
xuýt, huýt, xuỵt; khuyến khích, thúc giục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗾 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 口 (khẩu: miệng) gợi ý liên quan đến âm thanh hoặc lời nói. Wiktionary ghi là từ chỉ hành động dùng lời xúi giục, kích động.
Hán-Việt: tẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 嗾 có bộ 口 (miệng) — tiếng xuýt của người kích động chó xông vào kẻ thù; từ đó mở rộng thành 'xúi bẩy' người khác làm điều xấu.
Gương Hán-Việt
嗾 chưa có từ Hán-Việt quen dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 嗾 giúp đọc văn ngôn — 指嗾 (chỉ tẩu: xúi giục), 嗾使 (tẩu sử: sai khiến người khác làm điều xấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 嗾 (âm sǒu) mang nghĩa xuýt (dùng tiếng để xúi chó tấn công), kích động, xúi bẩy. Dùng trong thành ngữ 指嗾 (xúi giục), 嗾使 (sai khiến). Bộ 口 (miệng) phản ánh việc dùng lời để điều khiển người/vật khác. Có hình tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在背后嗾使别人干坏事。
Anh ta ngầm xúi giục người khác làm điều xấu.
- 此人惯用指嗾之术。
Người này quen dùng thủ đoạn xúi giục người khác.
- 嗾狗伤人,罪责难逃。
Xúi chó cắn người, tội lỗi khó thoát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.