Nghĩa tiếng Việt
tra vào mồm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咂 không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết từ anchor. Chữ chứa bộ 口 (khẩu — miệng), chỉ hành động mút, húp hoặc chép miệng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.
Hán-Việt: táp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "táp": miệng (口) táp vào mà mút — 咂 là hành động đặt miệng vào mà mút hoặc chép miệng, âm "táp" gợi đúng tiếng môi chạm vào thứ gì đó.
Gương Hán-Việt
táp (咂) — ít dùng độc lập trong Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 咂 mở khoá: 咂嘴 (táp chủy — chép miệng, smack the lips), 咂摸 (táp ma — nếm thử/suy ngẫm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咂 (táp/zā): chữ có bộ 口 (miệng). Anchor Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có phân tích cấu tạo. Chỉ hành động mút (suck), chép miệng, hoặc tra vào miệng nếm thử. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他咂了一口酒,品味其中的滋味。
Anh ấy nhấp một ngụm rượu, thưởng thức hương vị trong đó.
- 孩子咂着手指,睡着了。
Đứa bé mút ngón tay rồi ngủ thiếp đi.
- 他咂嘴表示好吃。
Anh ấy chép miệng tỏ ý ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.