Nghĩa tiếng Việt
脄
Âm Hán Việt
tăng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 19 nét
Thuộc bộ 言 (ngôn), pinyin là zēng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ để chỉ hành vi vu khống hoặc đổ oan cho người khác.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tăng": bộ 言 (lời) mang âm 'tăng', lời nói TĂNG thêm, thuộc về ngôn ngữ học cổ.
Gương Hán-Việt
tăng, không dùng phổ biến trong tiếng Việt với nghĩa này
Mở khoá kiến thức
譄 là ký tự nghiên cứu trong ngữ văn học Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
譄 thuộc bộ 言, nghĩa không xác định rõ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 譄是一個罕見的言部漢字。
譄 là một chữ Hán thuộc bộ 言 hiếm gặp.
- 古字書中收錄了譄字。
Từ thư cổ đại có thu thập chữ 譄.
- 譄的意義至今不明。
Ý nghĩa của 譄 cho đến nay vẫn chưa rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.