Từ vựng tiếng Trung
zēng

Nghĩa tiếng Việt

mũi tên có tua bằng tơ

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矰 là chữ hình thanh (psc): 矢 (Thỉ, biểu nghĩa: mũi tên) + 曾 (Tằng, biểu âm). Chữ chỉ loại mũi tên cổ dùng để bắn chim, có dây lụa buộc vào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tăng": 矢 (tên) + Tằng (âm) — mũi tên có dây lụa buộc, bắn chim trên không rồi kéo về.

Gương Hán-Việt

tăng — trong từ 矰繳 (mũi tên và dây bắt chim)

Mở khoá kiến thức

Biết 矰 mở khoá từ săn bắn cổ: 矰弋 (tăng dặc — vũ khí bắt chim bay), 矰繳 (mũi tên có dây), ẩn dụ bẫy và cạm bẫy trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

矰 silk 1
Bạch thư
矰 bigseal 1
Đại triện
矰 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 矰 ghép 矢 (mũi tên, biểu nghĩa) + 曾 (biểu âm). Bạch thư, đại triện và tiểu triện đều ghi nhận. Chữ chỉ loại mũi tên cổ (zēng) có buộc dây lụa để thu hồi sau khi bắn chim. Dùng trong từ 矰繳 (dây và mũi tên bắt chim).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矰弋之說,喻人設計陷害他人。Zēng yì zhī shuō, yù rén shèjì xiànhài tārén. thanh 1

    Câu chuyện về mũi tên có dây — ẩn dụ người đặt bẫy hại người khác.

  • 古人用矰繳捕鳥。Gǔrén yòng zēng jiǎo bǔ niǎo. thanh 3

    Người xưa dùng mũi tên có dây để bắt chim.

  • 矰屬矢部,是古代獵具。Zēng shǔ shǐ bù, shì gǔdài liè jù. thanh 1

    矰 thuộc bộ 矢, là dụng cụ săn bắt cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zēng, cùng liên quan đến lụa, dễ nhầm

  • cùng âm zēng, hình thể gần nhau

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.