Từ vựng tiếng Trung
zàn

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ

1 chữ26 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讚 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 贊 (Tán, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Dùng lời nói để ca ngợi, khen tặng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tán": lời nói (言) để tán dương (贊) — cất tiếng khen ngợi ai đó, "tán" một bài thơ hay hay một việc làm tốt.

Gương Hán-Việt

tán trong "tán thưởng" (khen ngợi), "ca tán" (ca ngợi), "tán tụng" (khen tụng).

Mở khoá kiến thức

Biết 讚/tán mở khoá: 讚美 (tán mỹ — ca ngợi), 稱讚 (xưng tán — khen ngợi), 讚揚 (tán dương), 讚嘆 (tán thán — thán phục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讚 (zàn): chữ hình thanh, gồm 言 (biểu nghĩa: lời nói) và 贊 (Tán, biểu âm). Nghĩa gốc là dùng lời ca ngợi, tán dương. Từ đây mở rộng sang các nghĩa: khen ngợi, tán thưởng, chú thích (loại văn tán dương).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大家都讚美她的歌聲。dàjiā dōu zànměi tā de gēshēng. thanh 4

    Mọi người đều khen ngợi giọng hát của cô ấy.

  • 老師稱讚了他的作文。lǎoshī chēngzàn le tā de zuòwén. thanh 3

    Giáo viên khen ngợi bài luận của anh ấy.

  • 這部電影值得讚揚。zhè bù diànyǐng zhídé zànyáng. thanh 4

    Bộ phim này đáng được khen ngợi.

  • 觀眾讚嘆不已。guānzhòng zàntàn bù yǐ. thanh 1

    Khán giả thán phục không thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赞 là dạng giản thể của 讚, cùng nghĩa khen ngợi

  • 贊 là thành phần biểu âm của 讚, nghĩa độc lập cũng là khen ngợi, hỗ trợ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.