Từ vựng tiếng Trung
sǎn

Nghĩa tiếng Việt

Chiếc ô

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繖 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: tơ/sợi lụa) + 散 (Tán, biểu âm). Chữ hình thanh: phần 糹 chỉ chất liệu tơ lụa (vải dù/ô làm bằng lụa), phần 散 cho âm sǎn. Nghĩa: chiếc ô, dù che mưa/nắng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tán": 糹 (tơ lụa) + 散 (tán — tản ra) — lụa tơ mở ra tản đều như chiếc ô che nắng.

Gương Hán-Việt

tán trong "tán che" (ô dù che), "bảo tán" (lọng che nghi lễ)

Mở khoá kiến thức

Biết 繖 mở khoá từ nghi lễ cổ: 寶繖 (bảo tán — lọng nghi lễ), 繖蓋 (tán cái — ô lọng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繖 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích 繖 = 糸/糹 (mịch, biểu nghĩa: tơ lụa) + 散 (tán, biểu âm), chữ hình thanh. Nghĩa: ô dù (umbrella, parasol, parachute). Tơ lụa được dùng làm vải che cho ô dù trong thời cổ, giải thích phần nghĩa bộ 糹.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繖为旧时对雨伞的称呼,以丝织成。Sǎn wéi jiùshí duì yǔsǎn de chēnghū, yǐ sī zhī chéng. thanh 3

    繖 là tên gọi xưa cho chiếc ô, được dệt bằng tơ lụa.

  • 仪仗队中有人撑繖,护卫皇帝。Yízhàngduì zhōng yǒu rén chēng sǎn, hùwèi huángdì. thanh 2

    Trong đội nghi lễ có người giương lọng che, hộ vệ hoàng đế.

  • 繖蓋飘扬,彰显尊贵身份。Sǎn gài piāoyáng, zhāngxiǎn zūnguì shēnfèn. thanh 3

    Lọng che phấp phới, thể hiện địa vị cao quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 伞 là giản thể của 傘 (cùng nghĩa ô dù), 繖 là dạng thêm bộ 糹

  • 散 là biểu âm trong 繖, âm tán gần nhau dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.