Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bìn

Nghĩa tiếng Việt

ruồng đuổi

Âm Hán Việt

bấn

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 摈 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

摈 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 賓 (Tân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tay chỉ hành động xua đuổi bằng tay, 賓 cho âm đọc bìn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động loại trừ hoặc ruồng rẫy ai đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": bộ 手 (tay) + 賓 (tân — khách) — dùng tay đuổi "tân" khách ra cửa, tức là ruồng đuổi, loại bỏ.

Gương Hán-Việt

tân — thấy trong "tân khí" (摈弃: loại bỏ, vứt đi)

Mở khoá kiến thức

Biết 摈 mở khoá từ 摈弃 (bìnqì — từ chối, loại bỏ) rất dùng trong văn viết hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

摈 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 手 biểu nghĩa chỉ tay, 賓 (tân — khách) biểu âm. Tiểu triện đã có hình thức 擯. Nghĩa: đuổi đi, loại bỏ, từ chối. Nghịch lý thú vị: phonetic 賓 có nghĩa "khách" nhưng 摈 lại có nghĩa xua đuổi khách đi. Cụm phổ biến: 摈弃 (bìnqì — loại bỏ, vứt bỏ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们摈弃了旧有的观念。Tāmen bìnqì le jiù yǒu de guānniàn. thanh 1

    Họ đã từ bỏ những quan niệm cũ.

  • 社会摈除了那些不良风气。Shèhuì bìnchú le nàxiē bùliáng fēngqì. thanh 4

    Xã hội đã loại trừ những thói quen xấu đó.

  • 他被同伴摈之门外。Tā bèi tóngbàn bìn zhī mén wài. thanh 1

    Anh ấy bị đồng đội tống ra ngoài cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phonetic của 摈 — 宾 (tân — khách) vs 摈 (tân — đuổi khách) — nghĩa đối lập thú vị

  • cùng phonetic 賓, 滨 (tân — bờ nước) vs 摈 (tân — ruồng đuổi)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.