Nghĩa tiếng Việt
cây nấm; vi khuẩn
Âm Hán Việt
khuẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 15 nét
蕈 thuộc bộ 艸/艹 (cỏ, thực vật). Dựa bộ 艹 suy là tên thực vật/nấm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ để chỉ các loại nấm mọc trên gỗ mục hoặc mặt đất ẩm ướt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: khuẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tầm": bộ 艹 (thực vật), 蕈 là nấm "tầm thường" mọc trên thân cây mục, cẩn thận vì nhiều loài nấm rất độc.
Gương Hán-Việt
tầm trong "tầm thực" (nấm ăn)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕈 nhận diện tên nấm trong y học/sinh thái: 靈蕈 (linh tầm: nấm linh chi), 毒蕈 (độc tầm: nấm độc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蕈 thuộc bộ 艹. Nghĩa: nấm (mushroom), đặc biệt nấm mọc trên gỗ/cây mục. Đại triện và tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 毒蕈誤食可能致命。
Ăn nhầm nấm độc có thể gây chết người.
- 雨後樹幹上長出了蕈類。
Sau mưa, nấm mọc lên trên thân cây.
- 靈蕈是名貴的中藥材。
Nấm linh chi là dược liệu quý trong đông y.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.