Từ vựng tiếng Trung
xùn

Nghĩa tiếng Việt

cây nấm; vi khuẩn

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕈 thuộc bộ 艸/艹 (cỏ, thực vật), ls-code không xác định. Wiktionary chỉ có thông tin phát âm. Dựa bộ 艹 suy là tên thực vật/nấm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận.

Hán-Việt: tầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tầm": bộ 艹 (thực vật) — 蕈 là nấm "tầm thường" mọc trên thân cây mục — cẩn thận vì nhiều loài nấm rất độc.

Gương Hán-Việt

tầm trong "tầm thực" (nấm ăn)

Mở khoá kiến thức

Biết 蕈 nhận diện tên nấm trong y học/sinh thái: 靈蕈 (linh tầm — nấm linh chi), 毒蕈 (độc tầm — nấm độc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕈 bigseal 1
Đại triện
蕈 seal 1
Tiểu triện

蕈 thuộc bộ 艹. Wiktionary ghi nghĩa: nấm (mushroom), đặc biệt nấm mọc trên gỗ/cây mục. Đại triện và tiểu triện ghi nhận. Không có glyphOrigin chi tiết về cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 毒蕈誤食可能致命。Dú xùn wù shí kěnéng zhìmìng. thanh 2

    Ăn nhầm nấm độc có thể gây chết người.

  • 雨後樹幹上長出了蕈類。Yǔ hòu shù gàn shàng zhǎng chū le xùn lèi. thanh 3

    Sau mưa, nấm mọc lên trên thân cây.

  • 靈蕈是名貴的中藥材。Líng xùn shì míngguì de zhōngyào cái. thanh 2

    Nấm linh chi là dược liệu quý trong đông y.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, cùng nghĩa nấm/vi khuẩn — rất dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, chỉ tảo — ngữ cảnh thực vật thủy sinh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.