Nghĩa tiếng Việt
mới, vừa mới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纔 là chữ hình thanh (psc): 糸 (mịch — tơ sợi, biểu nghĩa) + 毚 (sàm, biểu âm). Chữ truyền thống phức tạp, dạng giản thể là 才. Nghĩa: tài năng; phó từ 'vừa mới, mới chỉ, chỉ'.
Hán-Việt: tài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tài": 糸 (tơ mảnh) + 毚 (âm tài/sàm) — 纔 là 'vừa mới, mới chỉ'; tơ mỏng 糸 gợi ý 'chỉ vừa đủ, mới mỏng manh bắt đầu'.
Gương Hán-Việt
纔 (tài) — thông với 才 (tài năng, vừa mới); xuất hiện trong văn học cổ: 纔 = vừa... đã...
Mở khoá kiến thức
Biết 纔 giúp đọc văn ngôn cổ: 纔...便... = vừa... đã...; 纔 là dạng đầy đủ của phó từ 才 trong văn học phồn thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 纔 = 糸 (tơ sợi, biểu nghĩa) + 毚 (biểu âm), chữ hình thanh. Bộ 糸 gợi tơ mảnh, nhỏ bé — từ đó phái sinh nghĩa 'chỉ vừa, mới vừa'. Dạng giản thể 才 là chữ khác được dùng thay thế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她纔剛到,就被叫走了。
Cô ấy vừa mới đến đã bị gọi đi rồi.
- 纔學會走,又想飛。
Vừa mới học đi đã muốn bay.
- 功課纔完成,天已黑了。
Bài tập vừa mới xong thì trời đã tối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.