Nghĩa tiếng Việt
ta, tôi, mình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咱 = 口 (Khẩu: miệng) + 自 (Tự: chính mình). Chữ hội ý: lời tự xưng từ miệng — đại từ 'ta, chúng ta'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zán/tôi, chúng tôi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: ta
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ta": miệng 口 nói về chính mình 自 — đại từ tự xưng, đó là 'ta' (chúng ta). chưa có nguồn học thuật
Gương Hán-Việt
ta — không có Hán-Việt phổ biến; trong tiếng Việt dịch "chúng ta"
Mở khoá kiến thức
Biết 咱 mở khoá nhóm đại từ khẩu ngữ Bắc Kinh: 咱, 咱们.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi nguồn gốc đơn giản ('Han etym') và liệt kê 咱 là chữ ghép 口 + 自. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ Bắc Trung Quốc làm đại từ tự xưng 'tôi/chúng ta'. Phân tích thành phần: 口 (lời nói) + 自 (mình) là cách hiểu hợp lý nhất.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 咱们一起去吧。
Chúng ta cùng đi nào.
- 咱是北京人。
Tôi là người Bắc Kinh.
- 咱们都是朋友。
Chúng ta đều là bạn.
- 咱明天再说。
Chúng ta mai nói tiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.