Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词
zán

Nghĩa tiếng Việt

ta, tôi, mình

Âm Hán Việt

cha

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 咱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

咱 = 口 (Khẩu: miệng) + 自 (Tự: chính mình). Chữ hội ý: lời tự xưng từ miệng — đại từ 'ta, chúng ta'.

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词

Chữ này làm đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều bao gồm cả người nói và người nghe, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Đại từ xưng hô thân mật, miền Bắc.

  • /zán/tôi, chúng tôi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ta": miệng 口 nói về chính mình 自 — đại từ tự xưng, đó là 'ta' (chúng ta). chưa có nguồn học thuật

Gương Hán-Việt

ta — không có Hán-Việt phổ biến; trong tiếng Việt dịch "chúng ta"

Mở khoá kiến thức

Biết 咱 mở khoá nhóm đại từ khẩu ngữ Bắc Kinh: 咱, 咱们.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi nguồn gốc đơn giản ('Han etym') và liệt kê 咱 là chữ ghép 口 + 自. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ Bắc Trung Quốc làm đại từ tự xưng 'tôi/chúng ta'. Phân tích thành phần: 口 (lời nói) + 自 (mình) là cách hiểu hợp lý nhất.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zán thanh 2men thanh 5 thanh 1 thanh 3 thanh 4ba. thanh 5

    Chúng ta cùng đi nào.

  • zán thanh 2shì thanh 4běi thanh 3jīng thanh 1rén. thanh 2

    Tôi là người Bắc Kinh.

  • zán thanh 2men thanh 5dōu thanh 1shì thanh 4péng thanh 2you. thanh 5

    Chúng ta đều là bạn.

  • zán thanh 2míng thanh 2tiān thanh 1zài thanh 4shuō. thanh 1

    Chúng ta mai nói tiếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu nghĩa; viết thiếu 口 thành 自

  • tự nó dễ phát âm sai 'zán' thành 'zá'

  • hay đi cặp 咱们, dễ nhầm với 我们

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.