Nghĩa tiếng Việt
thương xót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗟 là chữ hình thanh: ban đầu dùng bộ 言 (ngôn), sau trong chữ khải thể đổi thành 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng). Phần âm 差 (sai, biểu âm) gợi đọc jiē. Chữ là thán từ biểu thị thương tiếc, ngạc nhiên.
Hán-Việt: ta
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ta": bộ 口 (miệng) + 差 (sai) — miệng thốt lên "ta ôi", tiếng thở dài khi mọi thứ đi "sai" đường.
Gương Hán-Việt
嗟 trong 嗟叹 (ta thán — than thở), 嗟来之食 (ta lai chi thực — cơm bố thí)
Mở khoá kiến thức
Biết 嗟 mở khoá 嗟叹 (than thở), 嗟乎 (than ôi!), thành ngữ 嗟来之食 (không ăn cơm bố thí — tự trọng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嗟 ban đầu viết 𧪘 là chữ hình thanh trong tiểu triện: 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 差 (sai, biểu âm). Khi chuyển sang khải thư, 言 rút gọn thành 口. Chữ là thán từ cổ điển dùng để thở dài, tiếc nuối hoặc than thở. Cách đọc ta trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ jiē.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嗟乎!世事无常,难以预料。
Than ôi! Việc đời vô thường, khó lường trước.
- 他不愿意吃嗟来之食。
Anh ấy không chịu ăn cơm bố thí mà mất phẩm giá.
- 诗人嗟叹人生苦短。
Nhà thơ than thở cuộc đời ngắn ngủi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.