Nghĩa tiếng Việt
ba, 3
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仨 gồm bộ 亻(nhân — người) và 三 (tam — ba). Hội ý đơn giản: ba người — số đếm khẩu ngữ. Chữ tạo muộn, dùng trong tiếng Bắc Kinh để chỉ số ba không chính thức.
Hán-Việt: tam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tam": người (亻) và số ba (三) kết hợp — ba người, đơn giản như vậy trong khẩu ngữ Bắc Kinh.
Gương Hán-Việt
tam — 仨 là cách nói ba (3) trong khẩu ngữ Bắc Kinh
Mở khoá kiến thức
Biết 仨 giúp hiểu khẩu ngữ Bắc Kinh và phương ngữ Quan Thoại miền Bắc trong hội thoại tự nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
仨 là chữ tạo muộn trong tiếng Bắc Kinh (giọng Quan Thoại miền Bắc), gồm 亻(nhân — người) và 三 (tam — ba). Đây là từ khẩu ngữ chỉ số ba, tương đương 三个 (ba cái/người). Không có nguồn Wiktionary hay hình học cổ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们仨一起去吧。
Ba chúng mình cùng đi nhé.
- 就仨人,坐一辆车吧。
Chỉ có ba người thôi, ngồi một xe nhé.
- 他们仨是好朋友。
Ba người họ là bạn thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.