Từ vựng tiếng Trung
chěng

Nghĩa tiếng Việt

sướng; tỏ ra, tỏ vẻ

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逞 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: hành động, đi lại) + 呈 (Trình, biểu âm). Chữ hình thanh — 辶 gợi hành động xúc tiến, thực hiện; 呈 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sính": 逞 = đi lại (辶) + trình (呈) — chạy ra phô trương, trình diễn sức mạnh một cách phóng túng.

Gương Hán-Việt

sính (逞) — trong 逞强 (sính cường — khoe mẽ sức mạnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 逞 mở khoá 逞强 (chěng qiáng — khoe mẽ), 逞能 (phô trương tài năng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逞 bronze 1
Kim văn
逞 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 逞 là chữ hình thanh: 辵 (sước, hành động) biểu nghĩa, 呈 (trình) biểu âm. Nghĩa gốc: tỏ ra, phô bày, thực hiện được điều mình muốn — thường hàm ý khoe khoang hoặc lạm dụng sức mạnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要在别人面前逞强。Bùyào zài biérén miànqián chěng qiáng. thanh 4

    Đừng khoe mẽ trước mặt người khác.

  • 他逞一时之勇,结果吃了亏。Tā chěng yīshí zhī yǒng, jiéguǒ chī le kuī. thanh 1

    Anh ta liều lĩnh một thời, kết quả chịu thiệt.

  • 别逞能了,这件事你做不到。Bié chěng néng le, zhè jiàn shì nǐ zuò bù dào. thanh 2

    Thôi đừng phô trương nữa, việc này bạn không làm được đâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辶, gần hình dạng — 逃 nghĩa là bỏ trốn

  • 逞 lấy 呈 làm biểu âm — 呈 nghĩa là trình bày, dâng lên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.