Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dé*chěng

Nghĩa tiếng Việt

đạt được ý đồ xấu, toại nguyện (thường mang nghĩa tiêu cực)

Âm Hán Việt

đắc sính

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

11 nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu và mang sắc thái biểu cảm tiêu cực, chỉ âm mưu hoặc ý đồ xấu đã thành công

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đắc sính

Từng chữ

  • đắcđược; trúng, đúng
  • sínhsướng; tỏ ra, tỏ vẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们终于得逞了他们的阴谋。Tāmen zhōngyú déchěng le tāmen de yīnmóu. thanh 1
  • 绝不能让坏人得逞。Jué bù néng ràng huàirén déchěng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.