Từ vựng tiếng Trung
chī

Nghĩa tiếng Việt

tiếng cười khúc khích

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哧 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 赤 (Xích, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ âm thanh phát ra từ miệng, phần 赤 cho âm đọc. Chữ tượng thanh chỉ tiếng cười khúc khích hoặc tiếng xé rách.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sất": miệng (口) phát âm xích (赤) — tiếng cười sất sất khúc khích, như tiếng vải xé xoạc nhẹ.

Gương Hán-Việt

sất ít gặp trong văn Hán-Việt; 哧 chủ yếu dùng tượng thanh trong tiếng Trung hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 哧 nhận ra tượng thanh: 哧哧 (chī chī — khúc khích), 哧溜 (chī liū — tiếng trượt nhanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (Han compound phân tích), 哧 là chữ hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 赤 (xích, biểu âm). Nghĩa là âm thanh phát ra từ miệng — tiếng cười khúc khích (哧哧笑) hoặc tiếng xé vải. Không có ảnh etymology.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她哧哧地笑了起来。Tā chīchī de xiào le qǐlái. thanh 1

    Cô ấy cười khúc khích.

  • 布料哧地一声撕破了。Bùliào chī de yī shēng sīpò le. thanh 4

    Tấm vải xé toạc một tiếng.

  • 他哧溜一下就滑下去了。Tā chīliū yīxià jiù huá xiàqù le. thanh 1

    Anh ấy phựt một cái trượt xuống luôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chī, 吃 nghĩa ăn, phổ biến hơn

  • phần âm của 哧, 赤 nghĩa màu đỏ, trần trụi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.