Nghĩa tiếng Việt
tiếng cười khúc khích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哧 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 赤 (Xích, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ âm thanh phát ra từ miệng, phần 赤 cho âm đọc. Chữ tượng thanh chỉ tiếng cười khúc khích hoặc tiếng xé rách.
Hán-Việt: sất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sất": miệng (口) phát âm xích (赤) — tiếng cười sất sất khúc khích, như tiếng vải xé xoạc nhẹ.
Gương Hán-Việt
sất ít gặp trong văn Hán-Việt; 哧 chủ yếu dùng tượng thanh trong tiếng Trung hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 哧 nhận ra tượng thanh: 哧哧 (chī chī — khúc khích), 哧溜 (chī liū — tiếng trượt nhanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Han compound phân tích), 哧 là chữ hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 赤 (xích, biểu âm). Nghĩa là âm thanh phát ra từ miệng — tiếng cười khúc khích (哧哧笑) hoặc tiếng xé vải. Không có ảnh etymology.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她哧哧地笑了起来。
Cô ấy cười khúc khích.
- 布料哧地一声撕破了。
Tấm vải xé toạc một tiếng.
- 他哧溜一下就滑下去了。
Anh ấy phựt một cái trượt xuống luôn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.