Từ vựng tiếng Trung
chēng

Nghĩa tiếng Việt

trông thẳng, nhìn thẳng

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞠 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 堂 (Đường, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 目 xác định nghĩa liên quan đến nhìn, 堂 cho âm gần chēng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sảng" (hoặc "thảng"): đôi mắt 目 mở to như cái sảnh đường 堂 — 瞠目结舌 là trợn mắt há mồm vì quá kinh ngạc.

Gương Hán-Việt

瞠目 (sảng mục) — trợn mắt ngạc nhiên

Mở khoá kiến thức

Biết 瞠 mở khoá thành ngữ 瞠目结舌 (trợn mắt há miệng — ngạc nhiên đến mức không nói được).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞠 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 目 (mắt, biểu nghĩa) + 堂 (biểu âm). Nghĩa là nhìn thẳng, trợn mắt ngó — diễn tả cái nhìn ngạc nhiên hoặc bất lực, thường dùng trong thành ngữ 瞠目结舌 (trợn mắt há miệng, không nói được gì).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的表演让观众瞠目结舌。Tā de biǎoyǎn ràng guānzhòng chēngmùjiéshé. thanh 1

    Màn trình diễn của anh ấy khiến khán giả há hốc mồm ngạc nhiên.

  • 她瞠目望着眼前的景象。Tā chēng mù wàngzhe yǎnqián de jǐngxiàng. thanh 1

    Cô ấy trợn mắt nhìn cảnh tượng trước mắt.

  • 这个消息让他瞠然不知所措。Zhège xiāoxi ràng tā chēngrán bù zhī suǒ cuò. thanh 4

    Tin tức này khiến anh ta bàng hoàng không biết làm gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, đều chỉ nhìn trừng — 瞪 nhìn tức giận, 瞠 nhìn ngạc nhiên

  • cùng bộ 目, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.