Nghĩa tiếng Việt
trông thẳng, nhìn thẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞠 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 堂 (Đường, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 目 xác định nghĩa liên quan đến nhìn, 堂 cho âm gần chēng.
Hán-Việt: sảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sảng" (hoặc "thảng"): đôi mắt 目 mở to như cái sảnh đường 堂 — 瞠目结舌 là trợn mắt há mồm vì quá kinh ngạc.
Gương Hán-Việt
瞠目 (sảng mục) — trợn mắt ngạc nhiên
Mở khoá kiến thức
Biết 瞠 mở khoá thành ngữ 瞠目结舌 (trợn mắt há miệng — ngạc nhiên đến mức không nói được).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瞠 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 目 (mắt, biểu nghĩa) + 堂 (biểu âm). Nghĩa là nhìn thẳng, trợn mắt ngó — diễn tả cái nhìn ngạc nhiên hoặc bất lực, thường dùng trong thành ngữ 瞠目结舌 (trợn mắt há miệng, không nói được gì).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的表演让观众瞠目结舌。
Màn trình diễn của anh ấy khiến khán giả há hốc mồm ngạc nhiên.
- 她瞠目望着眼前的景象。
Cô ấy trợn mắt nhìn cảnh tượng trước mắt.
- 这个消息让他瞠然不知所措。
Tin tức này khiến anh ta bàng hoàng không biết làm gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.