Nghĩa tiếng Việt
khoe; lạ lùng; lừa dối
Âm Hán Việt
sá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 8 nét
诧 = 讠 (bộ ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 宅 (Trạch, biểu âm). Dạng giản thể của 詫. Chữ hình thanh — bộ ngôn chỉ liên quan đến lời/cảm xúc biểu đạt, 宅 cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ hoặc tính từ trong các từ ghép chỉ sự kinh ngạc, sửng sốt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sá": đứng trong nhà (宅) bỗng thốt lên lời (讠) kinh ngạc — cảm giác bị bất ngờ hoàn toàn.
Gương Hán-Việt
"sá" — ít dùng độc lập, chủ yếu qua 诧异
Mở khoá kiến thức
Biết 诧 (sá) mở khoá: 诧异 (sá dị — ngạc nhiên, sửng sốt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诧 là dạng giản thể của 詫 (言→讠). Chữ gốc 詫 chứa 言 (lời nói) + 宅 (biểu âm). Nghĩa gốc là kinh ngạc, sửng sốt — phản ứng bộc phát qua lời nói khi gặp điều bất ngờ. Chưa có nguồn glyph origin riêng cho 诧 từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他对这个消息感到诧异。
Anh ấy cảm thấy ngạc nhiên về tin tức này.
- 她诧异地看着他。
Cô ấy nhìn anh ấy với vẻ ngạc nhiên.
- 这个结果让大家都感到诧异。
Kết quả này khiến mọi người đều ngạc nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.