Từ vựng tiếng Trung
shā

Nghĩa tiếng Việt

sợi

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紗 thuộc bộ 糸 (mịch — tơ sợi), chỉ loại vải mỏng như sợi. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Nhiều âm đọc theo phương ngữ. Chưa xác định hình thanh hay hội ý từ anchor.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sa": bộ 糸 (tơ) — tơ SA mỏng như sương, dệt thành vải the nhẹ nhàng.

Gương Hán-Việt

sa — dùng trong Hán-Việt: 面紗 (diện sa — khăn che mặt), 紗布 (sa bố — vải gạc), 窗紗 (song sa — màn cửa sổ).

Mở khoá kiến thức

Biết 紗 mở khoá: 面紗 (mạng che mặt), 紗布 (gạc y tế), 紗燈 (đèn lồng), 棉紗 (sợi bông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紗 nghĩa là sợi (yarn), vải thưa mỏng (gauze), the/lụa mỏng. Thuộc bộ 糸 (tơ). Wiktionary ghi đầy đủ Quan Thoại và các phương ngữ. Từ Hán-Việt "sa" dùng trong "vải sa", "màn sa". Cùng bộ với nhiều chữ vải vóc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她戴著一層薄薄的面紗。tā dàizhe yī céng bóbó de miànshā. thanh 1

    Cô ấy đeo một lớp mạng che mặt mỏng.

  • 紗布用於包紮傷口。shābù yòng yú bāozā shāngkǒu. thanh 1

    Gạc dùng để băng bó vết thương.

  • 棉紗是製作布料的原料。mián shā shì zhìzuò bùliào de yuánliào. thanh 2

    Sợi bông là nguyên liệu làm vải.

  • 窗紗阻擋蚊蟲入室。chuāng shā zǔdǎng wénchóng rù shì. thanh 1

    Màn cửa sổ ngăn muỗi vào nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 紗, cùng chữ khác dạng viết

  • cùng âm Hán-Việt sa, hình dạng khác nhưng dễ nhầm trong văn bản

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.