Nghĩa tiếng Việt
bỏ trốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遯 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/chuyển động) + 豚 (Đồn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Sước chỉ hành động di chuyển/trốn chạy, phần 豚 cho âm đọc. Chủ yếu dùng cho quẻ Độn (卦 thứ 33) trong Kinh Dịch.
Hán-Việt: rộn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "rộn": Chân bước (辶) nhanh như lợn con (豚) sợ hãi — hình ảnh trốn chạy, rút lui khéo léo như trong quẻ Độn của Kinh Dịch.
Gương Hán-Việt
độn — trong tiếng Việt: 'độn thổ' (trốn vào đất), 'ẩn độn' (ẩn trốn)
Mở khoá kiến thức
Biết 遯 mở khoá quẻ Độn trong Kinh Dịch và nhóm từ chỉ sự rút lui, lẩn trốn trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 辵/辶 (đi bộ, biểu nghĩa) + 豚 (biểu âm). 遯 là biến thể của 遁 (trốn, lẩn trốn). Chữ này đặc biệt gắn với quẻ thứ 33 của Kinh Dịch (䷠), tên quẻ Độn, biểu trưng cho sự rút lui, ẩn náu đúng thời điểm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 遯是《易经》第三十三卦。
Độn là quẻ thứ 33 trong Kinh Dịch.
- 古人常用遯字描述隐退之道。
Người xưa thường dùng chữ 遯 để miêu tả đạo ẩn lui.
- 遯跡山林是古代隐士的选择。
Ẩn náu vào rừng núi là lựa chọn của ẩn sĩ thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.