Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

(một loại thực vật, lá và cành có thể làm thuốc, quả làm nhiên liệu)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柃 thuộc bộ 木 (mộc, cây gỗ). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' có hình tiểu triện nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa: loài cây bụi Eurya japonica, lá và cành dùng làm thuốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: rành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "rành": bộ 木 (cây) — cây rành (柃) là bụi cây thuốc quen thuộc với những ai rành về thảo dược.

Gương Hán-Việt

Chữ 柃 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu dùng trong tên thực vật học.

Mở khoá kiến thức

Biết 柃 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 木 chỉ cây bụi/cây thuốc trong thực vật học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

柃 seal 1
Tiểu triện

柃 thuộc bộ 木 (mộc). Chỉ loài cây bụi Eurya japonica — cây rành (theo Hán-Việt), lá và cành có thể làm thuốc, quả làm nhiên liệu. Tiểu triện còn lưu qua Wikimedia. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 柃木是一种灌木。柃 mù shì yī zhǒng guànmù. thanh 5

    Cây 柃 là một loài cây bụi.

  • 柃的叶子可以入药。柃 de yèzi kěyǐ rùyào. thanh 5

    Lá của 柃 có thể dùng làm thuốc.

  • 柃属于木部汉字。柃 shǔyú mù bù hànzì. thanh 5

    柃 thuộc nhóm chữ bộ 木.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, hình dạng gần giống khi viết nhanh

  • âm líng giống hệt, khác bộ (艸 vs 木)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.