Nghĩa tiếng Việt
một con sâu nhỏ; trống; bao quanh; xoắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肙 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt, sinh vật). Wiktionary ghi {{Han etym}} không phân tích glyph origin chi tiết. Nghĩa: con sâu nhỏ; xoắn vòng; vây quanh; rỗng. Có hình kim văn, đại triện và tiểu triện trong kho ảnh.
Hán-Việt: quyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyên": bộ 肉 (sinh vật) — con sâu quyên quyên nhỏ bé, cuộn xoắn vòng trong không gian rỗng.
Gương Hán-Việt
quyên — âm liên quan sự tròn xoắn, mềm yếu nhỏ bé
Mở khoá kiến thức
Biết 肙 mở khoá nhóm chữ bộ 肉 chỉ sinh vật nhỏ và hành động vòng xoắn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
肙 thuộc bộ 肉 (nhục). Wiktionary định nghĩa: con sâu nhỏ; xoắn; bao quanh; rỗng. Phát âm yuàn. Có hình kim văn, đại triện và tiểu triện trong kho ảnh. Glyph origin không phân tích chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肙虫蠕动,穿行土中。
Con sâu nhỏ cựa quậy, luồn trong đất.
- 肙然中空,如蛹之形。
Rỗng bên trong, như hình dạng con nhộng.
- 肙绕树根,密密麻麻。
Cuộn quanh gốc cây, dày đặc chi chít.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.