Từ vựng tiếng Trung
yuàn

Nghĩa tiếng Việt

một con sâu nhỏ; trống; bao quanh; xoắn

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肙 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt, sinh vật). Wiktionary ghi {{Han etym}} không phân tích glyph origin chi tiết. Nghĩa: con sâu nhỏ; xoắn vòng; vây quanh; rỗng. Có hình kim văn, đại triện và tiểu triện trong kho ảnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyên": bộ 肉 (sinh vật) — con sâu quyên quyên nhỏ bé, cuộn xoắn vòng trong không gian rỗng.

Gương Hán-Việt

quyên — âm liên quan sự tròn xoắn, mềm yếu nhỏ bé

Mở khoá kiến thức

Biết 肙 mở khoá nhóm chữ bộ 肉 chỉ sinh vật nhỏ và hành động vòng xoắn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肙 bronze 1
Kim văn
肙 bigseal 1
Đại triện
肙 seal 1
Tiểu triện

肙 thuộc bộ 肉 (nhục). Wiktionary định nghĩa: con sâu nhỏ; xoắn; bao quanh; rỗng. Phát âm yuàn. Có hình kim văn, đại triện và tiểu triện trong kho ảnh. Glyph origin không phân tích chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肙虫蠕动,穿行土中。yuàn chóng rúdòng, chuānxíng tǔ zhōng. thanh 4

    Con sâu nhỏ cựa quậy, luồn trong đất.

  • 肙然中空,如蛹之形。yuàn rán zhōngkōng, rú yǒng zhī xíng. thanh 4

    Rỗng bên trong, như hình dạng con nhộng.

  • 肙绕树根,密密麻麻。yuàn rào shùgēn, mìmì máma. thanh 4

    Cuộn quanh gốc cây, dày đặc chi chít.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ loại sâu, cùng bộ 虫

  • cùng âm yuán gần yuàn, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.