Từ vựng tiếng Trung
guǐ

Nghĩa tiếng Việt

dối trá, quỷ quyệt

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诡 = 讠(Ngôn giản thể, biểu nghĩa: lời nói) + 危 (Nguy, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 詭. Bộ ngôn chỉ lời nói, phần 危 cho âm guǐ. Lời nói nguy hiểm, gian dối.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỷ": lời nói (讠) đầy nguy hiểm (危) — quỷ kế, mưu lược dối trá như lời của quỷ.

Gương Hán-Việt

quỷ trong "quỷ kế" — kế gian, mưu hiểm

Mở khoá kiến thức

Biết 诡 mở khoá: 诡计 (quỷ kế — kế gian), 诡异 (quỷ dị — kỳ lạ), 诡辩 (quỷ biện — nguỵ biện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诡 seal 1
Tiểu triện

诡 là giản thể của 詭. Cấu trúc hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa lời nói, 危 (nguy) biểu âm. Nghĩa là dối trá, quỷ quyệt, kỳ lạ. Dạng tiểu triện còn lưu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他惯用诡计欺骗他人。tā guàn yòng guǐjì qīpiàn tārén. thanh 1

    Anh ta quen dùng quỷ kế lừa dối người khác.

  • 这件事情十分诡异,让人不安。zhè jiàn shìqíng shífēn guǐyì, ràng rén bù'ān. thanh 4

    Chuyện này rất kỳ lạ, khiến người ta bất an.

  • 他的诡辩无法掩盖事实真相。tā de guǐbiàn wúfǎ yǎngài shìshí zhēnxiàng. thanh 1

    Sự nguỵ biện của anh ta không thể che giấu sự thật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt quỷ, âm gần — ma quỷ khác gian trá

  • đồng âm guī, hình gần — quy tắc không liên quan

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.