Nghĩa tiếng Việt
dối trá, quỷ quyệt
Âm Hán Việt
quỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 13 nét
詭 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 危 (Nguy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết liên quan đến lời nói, phần 危 cho âm đọc. Nghĩa là lời nói gian trá, lừa dối.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc sau phó từ để chỉ sự gian trá, kỳ dị.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: quỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỷ": lời quỷ quyệt (詭) — bộ Ngôn (言, lời nói) + Nguy (危) âm; lời nói nguy hiểm, gian trá.
Gương Hán-Việt
quỷ trong "quỷ kế" (詭計) — mưu kế gian xảo
Mở khoá kiến thức
Biết 詭 (quỷ) mở khoá 詭計 (quỷ kế, mưu gian), 詭辯 (ngụy biện) trong văn học và luận lý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Theo Wiktionary: 言 (lời nói) là bộ phận biểu nghĩa, 危 là bộ phận biểu âm. Chỉ lời nói gian dối, kỳ lạ, nguy hiểm. Nghĩa mở rộng: quỷ quyệt, lừa đảo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用詭計騙過了所有人。
Hắn dùng quỷ kế lừa qua tất cả mọi người.
- 詭辯是一種不誠實的論證。
Ngụy biện là một kiểu lập luận không trung thực.
- 此人行事詭異,令人難以捉摸。
Người này hành xử quỷ quyệt, khó đoán biết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.