Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi, e ngại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悸 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tim/tâm trạng) + 季 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 忄chỉ cảm xúc liên quan đến tim, phần 季 cho âm đọc jì.
Hán-Việt: quý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quý": tâm 忄đập loạn vì sợ — 悸 là tim đánh thình thịch, run rẩy bất an.
Gương Hán-Việt
quý trong 'tâm quý' (心悸) — tim đập loạn, đánh trống ngực
Mở khoá kiến thức
Biết 悸 mở khoá từ 心悸, 余悸犹存 trong mô tả sức khỏe và trạng thái sau sợ hãi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 心/忄(tâm) biểu nghĩa chỉ tim/tâm lý, 季 (quý) biểu âm. 悸 chỉ trạng thái tim đập loạn, lo lắng bất an — như tim đánh thình thịch vì sợ. Thường gặp trong từ 心悸 (đánh trống ngực) và thành ngữ 余悸犹存 (dư chấn còn đó). Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他经历了那次事故后,心有余悸。
Sau vụ tai nạn đó, anh ấy vẫn còn dư chấn trong lòng.
- 她有心悸的症状,需要检查。
Cô ấy có triệu chứng tim đập loạn, cần kiểm tra.
- 那段经历让他余悸犹存。
Trải nghiệm đó khiến anh ấy vẫn còn sợ hãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.