Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

qu

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕧 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) — chữ thực vật. Tương tự 蔙, đây là tên cổ khác của 旋覆花 (hoa Inula). Cấu tạo phần còn lại chưa được phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phục": bộ 艹 (cỏ) + âm phục — tên cổ của hoa triền phúc (旋覆花), âm "phục" phản ánh âm trong tên chuẩn.

Gương Hán-Việt

phục trong tên cổ hoa triền phúc

Mở khoá kiến thức

Biết 蕧 và 蔙 đều là tên cổ của 旋覆花, giúp đọc y thư cổ về thảo dược Đông y.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 蕧 (fù/phục) cũng là tên cổ đã lỗi thời của 旋覆花 — hoa Inula (triền phúc hoa), giống như 蔙. Âm phục liên hệ với chữ 覆 trong tên chuẩn 旋覆花. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蕧为旋覆花之古名,今已废。Fù wéi xuánfùhuā zhī gǔmíng, jīn yǐ fèi. thanh 4

    蕧 là tên cổ của hoa triền phúc, nay đã bỏ.

  • 蔙与蕧均指旋覆花,同物异名。Xuàn yǔ fù jūn zhǐ xuánfùhuā, tóng wù yì míng. thanh 4

    蔙 và 蕧 đều chỉ hoa triền phúc, cùng một loài khác tên.

  • 蕧字属艹部,为草药别称。Fù zì shǔ cǎo bù, wéi cǎoyào biéchēng. thanh 4

    Chữ 蕧 thuộc bộ cỏ, là tên khác của cây thảo dược.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蕧 và 蔙 đều là tên cổ của 旋覆花, dễ nhầm lẫn

  • cùng âm fù/phục, 复 là lặp lại/trở về

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.