Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

phù hiệu, thẻ bài; cái bùa trừ ma

Âm Hán Việt

phù

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 符 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

符 là chữ hình thanh (psc): 竹 (𥫗, tre — biểu nghĩa) + 付 (biểu âm). Nghĩa gốc 'thẻ tre dùng làm tín vật' — hai bên giữ nửa, khớp lại để xác thực. Phái sinh nghĩa 'phù hiệu, ký hiệu, bùa, phù hợp'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ các loại ký hiệu, bùa chú hoặc làm động từ trong cụm từ biểu thị sự trùng khớp.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phù": thẻ tre (竹) giao (付) cho hai bên giữ — khớp lại là phù hiệu, đó là 'phù'.

Gương Hán-Việt

'Phù' trong 'phù hợp', 'phù hiệu', 'tử thần phù', 'thần phù', 'âm phù'.

Mở khoá kiến thức

Biết 符 mở khoá 符合 (phù hợp), 符号 (phù hiệu, ký hiệu), 音符 (âm phù, nốt nhạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

符 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 符 là chữ hình thanh gồm 竹 (𥫗, tre — biểu nghĩa) + 付 (biểu âm). Nghĩa gốc 'thẻ tín bằng tre' (tally) — chia làm hai nửa, mỗi bên giữ một nửa; khi cần xác thực thì khớp hai mảnh lại với nhau. Từ đó phái sinh các nghĩa 'phù hiệu, ký hiệu, bùa chú, phù hợp/khớp'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4ge thanh 5 thanh 4huà thanh 4 thanh 2 thanh 2 thanh 3men thanh 5de thanh 5yāo thanh 1qiú. thanh 2

    Kế hoạch này phù hợp với yêu cầu của chúng tôi.

  • zhè thanh 4ge thanh 5 thanh 2hào thanh 4shì thanh 4shén thanh 2me thanh 5 thanh 4si? thanh 5?

    Ký hiệu này có nghĩa là gì?

  • thanh 1de thanh 5huà thanh 4 thanh 4 thanh 2 thanh 2shì thanh 4shí. thanh 2

    Lời anh ấy không phù hợp sự thật.

  • thanh 3xué thanh 2le thanh 5 thanh 1xiē thanh 1yīn thanh 1fú. thanh 2

    Tôi đã học một số nốt nhạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 付 là phần biểu âm của 符, chỉ thiếu 竹 ở trên — dễ quên bộ trúc

  • 附 = 阝 + 付, cùng phần 付 bên phải, đồng âm tương cận, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.